Bản dịch của từ 摔打砸拉 trong tiếng Việt
摔打砸拉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
摔打砸拉 (Tính từ)
【shuāi dá zá lā】
01
Miêu tả người thô bạo, cục mịch, chịu được va chạm và không sợ nhục, gan dạ; kiểu 'đụng đâu phá đó' (thường nói về tính cách hoặc hành vi phong trần)
不避挫辱,不畏艰难。。如:「老张是个摔打砸拉的人。」
Ví dụ
02
非常泼辣的样子。。如:「他这人摔打砸拉,甚么事做不出来,千万不要惹他!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摔打砸拉
shuāi
摔
dá
打
zá
砸
lā
拉
- Bính âm:
- 【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 𨄮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縗
缞
𠆂
衰
摾
搂
掘
拶
扎
捳
揸
描
掙
攖
打
擩
槨
聢
䧤
隣
瑱
獙
潋
蔏
䍞
䬭
緒
䍌
摔倒
摔跤
摔坏
摔伤
摔破
摔断
摔碎
摔交
摔打
摔角
