Bản dịch của từ 摔老盆 trong tiếng Việt
摔老盆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
摔老盆 (Động từ)
【shuāi lǎo pén】
01
Làm rơi/đập vỡ cái chậu (thường là do bất cẩn), tương đương với “摔丧”/“摔破盆” — hình ảnh: chậu đất bị nứt vỡ khi rơi
见“摔丧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摔老盆
shuāi
摔
lǎo
老
pén
盆
Các từ liên quan
摔丧
摔丧驾灵
摔交
摔倒
摔手
老一辈
老丈
老丈人
老三届
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
- Bính âm:
- 【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 𨄮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縗
缞
𠆂
衰
摾
搂
掘
拶
扎
捳
揸
描
掙
攖
打
擩
槨
聢
䧤
隣
瑱
獙
潋
蔏
䍞
䬭
緒
䍌
摔倒
摔跤
摔坏
摔伤
摔破
摔断
摔碎
摔交
摔打
摔角
