Bản dịch của từ 摔脸子 trong tiếng Việt
摔脸子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
摔脸子 (Động từ)
【shuāi lián zǐ】
01
Hạ thấp biểu cảm khuôn mặt, mặt lạnh, tỏ vẻ giận dữ hoặc không hài lòng (mặt mày xám lại)
沉下脸﹐板起面孔。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摔脸子
shuāi
摔
liǎn
脸
zi
子
Các từ liên quan
摔丧
摔丧驾灵
摔交
摔倒
摔手
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 𨄮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縗
缞
𠆂
衰
摾
搂
掘
拶
扎
捳
揸
描
掙
攖
打
擩
槨
聢
䧤
隣
瑱
獙
潋
蔏
䍞
䬭
緒
䍌
摔倒
摔跤
摔坏
摔伤
摔破
摔断
摔碎
摔交
摔打
摔角
