Bản dịch của từ 摔跤运动 trong tiếng Việt

摔跤运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāi

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

摔跤运动 (Danh từ)

shuāi jiāo yùn dòng
01

Môn vật (một môn thể thao đối kháng giữa hai người, dùng tay không kỹ thuật để quật ngã đối phương; có nhiều kiểu như cổ điển, tự do, kiểu Trung Quốc)

两人徒手较量,以把对手摔倒为胜的竞技运动。各国都有其民族特点的摔跤形式和方法。流行的有古典式摔跤、自由式摔跤、中国式摔跤等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摔跤运动

shuāi

jiāo

yùn

dòng

Các từ liên quan

摔丧
摔丧驾灵
摔交
摔倒
摔手
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
摔
Bính âm:
【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
Các biến thể:
𨄮
Hình thái radical:
⿰,⺘,率
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép