Bản dịch của từ 摔阔牌子 trong tiếng Việt
摔阔牌子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
摔阔牌子 (Động từ)
【shuāi kuò pái zi】
01
Khoe khoang, phô trương giàu sang; ra oai, tỏ vẻ quyền thế (thường mang nghĩa khinh người)
摆阔气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摔阔牌子
shuāi
摔
kuò
阔
pái
牌
zi
子
Các từ liên quan
摔丧
摔丧驾灵
摔交
摔倒
摔手
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 𨄮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縗
缞
𠆂
衰
摾
搂
掘
拶
扎
捳
揸
描
掙
攖
打
擩
槨
聢
䧤
隣
瑱
獙
潋
蔏
䍞
䬭
緒
䍌
摔倒
摔跤
摔坏
摔伤
摔破
摔断
摔碎
摔交
摔打
摔角
