Bản dịch của từ 摕 trong tiếng Việt
摕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
摕 (Động từ)
【dì】
01
Lấy, nắm bắt nhanh như bắt chim bay (gợi nhớ hành động chộp lấy, bắt lấy vật gì đó một cách nhanh chóng).
取;撮取;掠取:“超殊榛,~飞鼯。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 椞, 𢰂, 摭
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,帶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諟
䀿
埊
䗖
眱
嶳
䩘
䩚
㼵
祶
缔
釱
䤅
啚
䣄
圗
跿
图
鍎
䩣
潳
駼
峹
鵌
瓡
秇
㥁
值
埴
膱
執
職
蹠
跖
摭
㨁
扷
掦
㧕
攈
拥
拔
㩲
㩸
揘
捗
捹
摝
䬀
箟
樄
䪾
䗆
綽
滹
躵
䃏
䈍
屢
漢
