Bản dịch của từ 摖鬼 trong tiếng Việt
摖鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
摖鬼 (Danh từ)
【qì guǐ】
01
Tục dân gian: buổi ăn uống, tụ họp sau khi làm lễ cúng xong (tiệc tụ bàn để uống rượu, đãi khách sau lễ).
指民俗中的祭毕聚饮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摖鬼
qì
摖
guǐ
鬼
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˊ】【KHÍ】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,祭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓞
夡
忔
愒
弃
磜
炁
䏅
妻
鐑
槭
汔
繼
䐚
既
誋
寂
継
忌
檵
廭
伎
䝸
蓟
䑘
搽
查
㪯
叉
䲦
査
䶪
秅
察
䁟
䆛
掏
措
拖
挧
撡
㨡
撗
㧣
摤
㧉
払
拊
榽
㒅
箦
銭
誏
蜻
遬
㺒
辣
𠄆
䁍
䬂
