Bản dịch của từ 摗 trong tiếng Việt
摗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | N/A | N/A | N/A |
摗 (Động từ)
【sōu】
01
〔搂~〕lấy, gom lại (giống như sưu tập, thu thập)
〔搂~〕取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 駷, 𢳯
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,欶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨乚一丨丿丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艘
鏉
捜
搜
摉
㮴
凁
廋
䐹
颾
溲
䱸
㧐
聳
悚
蓯
漎
傱
䜬
駷
捒
慫
㨦
竦
振
挪
撏
㨝
挘
攂
掞
掅
㨊
㩆
捵
搛
綜
䧤
滺
綷
䐦
㽏
馷
㩁
跽
䬂
㾬
稨
