Bản dịch của từ 摘下 trong tiếng Việt

摘下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

摘下 (Động từ)

zhāi xià
01

Bắt; đón; bắt gọn (bóng)

在体育运动中成功接住(如篮板球、传球等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bẻ; hái; ngắt

从附着物上取下(如花、果等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gỡ; cởi; tháo; gỡ ra; cởi ra; tháo ra; gỡ xuống

取下戴在身上或挂着、安着的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘下

zhāi

xià

摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép