Bản dịch của từ 摘埴索涂 trong tiếng Việt

摘埴索涂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

摘埴索涂 (Tính từ)

zhāi zhí suǒ tú
01

Hành động mù quáng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘埴索涂

zhāi

zhí

suǒ

Các từ liên quan

摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
埴固
埴坟
埴垆
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép