Bản dịch của từ 摘星楼 trong tiếng Việt
摘星楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
摘星楼 (Danh từ)
【zhāi xīng lóu】
01
Tên toà lầu (tên riêng). Truyền thuyết nói là do vua Trụ (商纣王) xây dựng, rất cao, nguy nga, chọc tới 'ngôi sao' (hình ảnh cao vời).
楼名。传说为商纣王所建﹐极高峻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘星楼
zhāi
摘
xīng
星
lóu
楼
Các từ liên quan
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
星丁头
星主
星书
星乱
星事
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,啇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侧
齐
斎
粂
捚
擿
側
斋
夈
齋
齊
亝
攧
㩦
揠
㧮
㩏
抯
捻
挦
抲
掺
㨥
搩
摮
榺
箇
膅
㯈
潊
滽
骶
㹄
踍
睴
薖
摘要
采摘
摘下
摘掉
文摘
摘录
摘抄
摘译
指摘
摘花
