Bản dịch của từ 摘瑕指瑜 trong tiếng Việt

摘瑕指瑜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

摘瑕指瑜 (Tính từ)

tì xiá zhǐ yú
01

Chỉ ra ưu nhược điểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘瑕指瑜

zhāi

xiá

zhǐ

Các từ liên quan

摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép