Bản dịch của từ 摘瓜抱蔓 trong tiếng Việt

摘瓜抱蔓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

摘瓜抱蔓 (Tính từ)

zhāi guā bào màn
01

Hái quả ôm dây, tiêu diệt tận gốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘瓜抱蔓

zhāi

guā

bào

màn

Các từ liên quan

摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
抱一
抱不平
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép