Bản dịch của từ 摘艳诗集 trong tiếng Việt
摘艳诗集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
摘艳诗集 (Danh từ)
【zhāi yàn shī jí】
01
Tên một tập gồm những bài thơ chữ Hán rất hay của các tác giả Việt nam đời Trần và Lê sơ, do Hoàng Đức Lương, danh sĩ đời Lê sưu tập.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘艳诗集
zhāi
摘
yàn
艳
shī
诗
jí
集
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,啇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侧
齐
斎
粂
捚
擿
側
斋
夈
齋
齊
亝
攧
㩦
揠
㧮
㩏
抯
捻
挦
抲
掺
㨥
搩
摮
榺
箇
膅
㯈
潊
滽
骶
㹄
踍
睴
薖
摘要
采摘
摘下
摘掉
文摘
摘录
摘抄
摘译
指摘
摘花
