Bản dịch của từ 摘青 trong tiếng Việt

摘青

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

摘青 (Động từ)

zhāi qīng
01

Hái (quả, hoa) lúc chưa chín; hái non

谓果实等未成熟即采摘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘青

zhāi

qīng

Các từ liên quan

摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép