Bản dịch của từ 摛掞 trong tiếng Việt

摛掞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

摛掞 (Động từ)

chī yàn
01

Phô trương, bày biện rườm rà, làm cho rộng rãi, hoành tráng

铺张﹐铺陈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛掞

chī

shàn

Các từ liên quan

摛光
摛华
摛布
摛文
摛文掞藻
掞丽
掞天
掞张
掞蔚
掞藻
摛
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép