ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摛掞
Bảng phân tích âm vị 摛
Chī
Phô trương, bày biện rườm rà, làm cho rộng rãi, hoành tráng
铺张﹐铺陈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chī
摛
shàn
掞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép