Bản dịch của từ 摛章 trong tiếng Việt
摛章
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
摛章 (Động từ)
【chī zhāng】
01
Viết hoặc thể hiện văn chương một cách trau chuốt, trang nhã; tỉ mỉ chọn lựa từ ngữ để làm đẹp bài viết (tương tự như 'trích trảo', 'tô điểm văn chương')
犹摛藻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛章
chī
摛
zhāng
章
Các từ liên quan
摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
章丹
章举
章书
章亥
章京
