ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摛艳
Bảng phân tích âm vị 摛
Chī
Viết hoặc trình bày văn chương hoa mỹ, rực rỡ, lộng lẫy.
铺陈艳丽的文辞。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chī
摛
yàn
艳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép