Bản dịch của từ 摛艳 trong tiếng Việt

摛艳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

摛艳 (Động từ)

chī yàn
01

Viết hoặc trình bày văn chương hoa mỹ, rực rỡ, lộng lẫy.

铺陈艳丽的文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛艳

chī

yàn

Các từ liên quan

摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
摛
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép