Bản dịch của từ 摛藻 trong tiếng Việt

摛藻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

摛藻 (Động từ)

chī zǎo
01

Trình bày, phô diễn tài văn chương bằng cách sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, đẹp đẽ (tức là 'phủ chăn từ mĩ'); dùng để nói khi ai đó thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong cách dùng chữ nghĩa.

铺陈辞藻。意谓施展文才。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛藻

chī

zǎo

Các từ liên quan

摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
摛
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép