Bản dịch của từ 摛藻 trong tiếng Việt
摛藻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
摛藻 (Động từ)
【chī zǎo】
01
Trình bày, phô diễn tài văn chương bằng cách sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, đẹp đẽ (tức là 'phủ chăn từ mĩ'); dùng để nói khi ai đó thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong cách dùng chữ nghĩa.
铺陈辞藻。意谓施展文才。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛藻
chī
摛
zǎo
藻
Các từ liên quan
摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
