Bản dịch của từ 摛藻雕章 trong tiếng Việt

摛藻雕章

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

摛藻雕章 (Tính từ)

chī zǎo diāo zhāng
01

Văn chương hoa mỹ; sử dụng từ ngữ đẹp để viết bài

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛藻雕章

chī

zǎo

diāo

zhāng

Các từ liên quan

摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
雕丧
雕云
章丹
章举
章书
章亥
章京
摛
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép