Bản dịch của từ 摛辞 trong tiếng Việt
摛辞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
摛辞 (Động từ)
【chī cí】
01
Viết hoặc trình bày văn hoa, trải dài ý tưởng bằng lời văn phong phú và trau chuốt.
2.铺陈文辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Viết hoặc lựa chọn những từ ngữ hay, trang trọng để diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và trau chuốt.
1.亦作“摛词”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛辞
chī
摛
cí
辞
Các từ liên quan
摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
