ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摛锦
Bảng phân tích âm vị 摛
Chī
Trải bày, phô bày cảnh sắc rực rỡ như thêu thùa trên gấm vóc.
铺陈锦绣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chī
摛
jǐn
锦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép