Bản dịch của từ 摜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Động từ)

guàn
01

Ném đi, quăng mạnh như quăng quả bóng (dễ nhớ vì 'quán' nghe giống 'quăng')

扔,摔,擲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đeo, mang trên người như đeo dây đai hoặc áo giáp

佩帶;披帶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngã, té ngã, bị đánh ngã (nhớ câu 'bị quán té')

跌;使跌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(phương ngữ) cầm một đầu rồi quăng phần còn lại (như quăng bó lúa)

〈方〉∶握住東西的一端而摔另一端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

摜
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
慣, 掼
Hình thái radical:
⿰,扌,貫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép