Bản dịch của từ 摜 trong tiếng Việt
摜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
摜 (Động từ)
【guàn】
01
Ném đi, quăng mạnh như quăng quả bóng (dễ nhớ vì 'quán' nghe giống 'quăng')
扔,摔,擲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đeo, mang trên người như đeo dây đai hoặc áo giáp
佩帶;披帶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngã, té ngã, bị đánh ngã (nhớ câu 'bị quán té')
跌;使跌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(phương ngữ) cầm một đầu rồi quăng phần còn lại (như quăng bó lúa)
〈方〉∶握住東西的一端而摔另一端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
