Bản dịch của từ 摝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Lắc, rung (như khi đánh trống làm cho chuông lắc theo)

摇动:“三鼓~铎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vớt, mò (như mò tiền rơi dưới sông)

捞取:河里失钱河里~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

摝
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𢮑
Hình thái radical:
⿰,扌,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép