ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摝
Bảng phân tích âm vị 摝
Lù
Lắc, rung (như khi đánh trống làm cho chuông lắc theo)
摇动:“三鼓~铎。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vớt, mò (như mò tiền rơi dưới sông)
捞取:河里失钱河里~。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép