ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摞台
Bảng phân tích âm vị 摞
Luò
Sàn đấu; võ đài (từ Hán Nôm, tương đương 擂台)
即擂台。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
luò
摞
tái
台
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép