Bản dịch của từ 摞台 trong tiếng Việt

摞台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

摞台 (Danh từ)

luò tái
01

Sàn đấu; võ đài (từ Hán Nôm, tương đương 擂台)

即擂台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摞台

luò

tái

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
摞
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LOA】
Hình thái radical:
⿰,⺘,累
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép