Bản dịch của từ 摡 trong tiếng Việt
摡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
摡 (Động từ)
【gài】
01
Giầy cấy; như 'cấy lúa; cầy cấy' gài; như 'gài bẫy; gài cửa' gãi; như 'gãi đầu gãi tai; gãi lưng' gáy; như 'gà gáy' khơi; như 'khơi sông (đào vét để thông dòng nước)'; gài
盖; 这个字的意思是“覆盖”或“遮盖”。 该; 这个字的意思是“应该”或“该做的事情”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 𢪑, 𢷽, 溉
- Hình thái radical:
- ⿰⺘既
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一フ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧉
钙
瓂
槪
㮣
漑
𠌰
芥
匃
蓋
戤
槩
䙽
忾
釳
㜎
䚉
䊠
䨳
䮎
赩
犔
绤
䦧
搵
㨤
㩝
拎
摘
㩌
攅
拱
掴
㨡
拴
㧅
𠍤
鈗
硵
㛷
湓
復
㼮
䐉
艇
湉
暏
䐄
