Bản dịch của từ 摤老 trong tiếng Việt

摤老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤˉN/AN/AN/A

摤老 (Danh từ)

chuǎng lǎo
01

Lạc đà (từ cổ/địa phương chỉ con lạc đà).

指骆驼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摤老

chuǎng

lǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
摤
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【SANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,爽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép