ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摥
Bảng phân tích âm vị 摥
Tàng
Đẩy, xô nhẹ như khi bạn dùng tay đẩy cửa hoặc đẩy người bạn thân (đẩy như 'tàng' tay)
推。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép