Bản dịch của từ 摧心剖肝 trong tiếng Việt

摧心剖肝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

摧心剖肝 (Tính từ)

cuī xīn pōu gān
01

Đau lòng đứt ruột; cực kỳ đau khổ và buồn bã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧心剖肝

cuī

xīn

pōu

gān

Các từ liên quan

摧伏
摧伤
摧兀
摧决
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
剖决
剖分
剖判
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
摧
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép