Bản dịch của từ 摧枯振朽 trong tiếng Việt

摧枯振朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

摧枯振朽 (Tính từ)

cuī kū zhèn xiǔ
01

Phá hủy như vỡ cành khô; dẹp tan dễ dàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧枯振朽

cuī

zhèn

xiǔ

Các từ liên quan

摧伏
摧伤
摧兀
摧决
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
振万
振业
振举
振作
朽下
朽人
朽关
朽劳
摧
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép