Bản dịch của từ 摧眉折腰 trong tiếng Việt

摧眉折腰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

摧眉折腰 (Tính từ)

cuī méi zhé yāo
01

Cúi đầu khom lưng; thiếu khí phách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧眉折腰

cuī

méi

zhé

yāo

Các từ liên quan

摧伏
摧伤
摧兀
摧决
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
折中
折丹
折乌巾
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
摧
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép