Bản dịch của từ 摧裂 trong tiếng Việt

摧裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

摧裂 (Động từ)

cuī liè
01

Gây đau đớn tột cùng, cực kỳ buồn khổ

1.极言悲痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị vỡ, bị nứt; sự tan vỡ, đổ vỡ.

2.崩裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧裂

cuī

liè

Các từ liên quan

摧伏
摧伤
摧兀
摧决
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
摧
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép