Bản dịch của từ 摧锋陷坚 trong tiếng Việt
摧锋陷坚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
摧锋陷坚 (Động từ)
【cuī fēng xiàn jiān】
01
Phá hủy, tấn công mạnh mẽ; làm suy yếu đối phương.
摧:摧毁;锋:锋利;陷:攻陷;坚:坚锐。破敌深入。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧锋陷坚
cuī
摧
fēng
锋
xiàn
陷
jiān
坚
Các từ liên quan
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
锋出
锋刃
锋利
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
坚不可摧
坚信
- Bính âm:
- 【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
- Các biến thể:
- 莝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,崔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榱
槯
漼
崔
催
墔
鏙
凗
磪
縗
脺
衰
捰
㧤
推
捇
拋
抅
據
搵
拒
扼
掉
抶
緕
歋
䍶
㗨
㵅
㢔
酾
骡
䗄
㣄
㵆
蜱
摧毁
摧残
摧折
崩摧
悲摧
无坚不摧
坚不可摧
摧枯拉朽
地崩山摧
兰摧玉折
