Bản dịch của từ 摧陷廓清 trong tiếng Việt

摧陷廓清

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

摧陷廓清 (Tính từ)

cuī xiàn kuò qīng
01

Phá trận thanh trừng; viết bài phá bỏ quy tắc cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧陷廓清

cuī

xiàn

kuò

qīng

Các từ liên quan

摧伏
摧伤
摧兀
摧决
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
清一
清一色
清丈
清世
清业
摧
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép