Bản dịch của từ 摧颓 trong tiếng Việt
摧颓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
摧颓 (Động từ)
【cuī tuí】
01
Khó khăn, thất bại
2.困顿﹐失意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phá hủy, suy tàn.
1.摧折﹐衰败。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phá hủy, tiêu diệt
3.毁废。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧颓
cuī
摧
tuí
颓
Các từ liên quan
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
- Bính âm:
- 【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
- Các biến thể:
- 莝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,崔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榱
槯
漼
崔
催
墔
鏙
凗
磪
縗
脺
衰
捰
㧤
推
捇
拋
抅
據
搵
拒
扼
掉
抶
緕
歋
䍶
㗨
㵅
㢔
酾
骡
䗄
㣄
㵆
蜱
摧毁
摧残
摧折
崩摧
悲摧
无坚不摧
坚不可摧
摧枯拉朽
地崩山摧
兰摧玉折
