Bản dịch của từ 摩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

(Động từ)

01

Mát xa; tiếp xúc

摩擦;接触

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem xét; quan sát; nghiền ngẫm; tham quan học hỏi

研究切磋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đụng chạm; xoa tay

触摸;按摩手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép