Bản dịch của từ 摩厉以须 trong tiếng Việt

摩厉以须

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩厉以须 (Tính từ)

mó lì yǐ xū
01

Chuẩn bị kỹ lưỡng, chờ đợi thời cơ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩厉以须

Các từ liên quan

摩切
摩加迪沙
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
以一儆百
以一奉百
以一当十
须不
须不是
须丸
须些
须卜
摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép