Bản dịch của từ 摩托车运动 trong tiếng Việt
摩托车运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
摩托车运动 (Danh từ)
【mó tuō chē yùn dòng】
01
Môn thể thao quân sự sử dụng xe mô tô, bao gồm các loại xe hai bánh và ba bánh, thi đấu dựa vào tốc độ và kỹ năng lái.
军事体育项目之一。以摩托车为器具的一种竞技运动。分两轮和三轮两种车型,每种车型按发动机汽缸工作容积分若干等级。按竞赛形式可分为越野赛、多日赛、公路赛、场地赛和旅行赛等项目。以行驶速度或驾驶技巧评定名次。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩托车运动
mó
摩
tuō
托
chē
车
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
摩切
摩加迪沙
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
车两
车主
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謨
䭩
橅
擵
摹
谟
糢
么
謩
膜
磨
魹
𠄐
妈
抹
螞
媽
嫲
亇
蚂
孖
庅
榪
攀
搴
撉
擘
搻
㨌
掣
擪
擥
掔
拏
搿
鋞
䧪
膤
槦
樏
髴
蕙
磙
䤱
樔
撥
寪
按摩
摩托
摩擦
揣摩
摩的
观摩
摩挲
摩登
摩卡
摩羯
摩挲
