Bản dịch của từ 摩抚 trong tiếng Việt

摩抚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩抚 (Động từ)

mó fǔ
01

Xoa, vuốt, mơn trớn nhẹ (ví dụ: cô ấy liên tục vuốt ve chú mèo)

即抚摩:她用手不断摩抚着小猫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩抚

摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép