Bản dịch của từ 摩挲 trong tiếng Việt
摩挲
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
摩挲 (Động từ)
【mā sā】
01
Xoa
用手抚摩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vuốt phẳng; vuốt nhẹ; vuốt ve; vuốt nhè nhẹ
用手掌抚摩衣物,使其平贴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vuốt
用手握住条状物向一端滑动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
摩挲 (Từ chỉ nơi chốn)
【mā sā】
01
Đọc là [mósuō]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩挲
mā
摩
sā
挲
Các từ liên quan
摩切
摩加迪沙
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謨
䭩
橅
擵
摹
谟
糢
么
謩
膜
磨
魹
𠄐
妈
抹
螞
媽
嫲
亇
蚂
孖
庅
榪
攀
搴
撉
擘
搻
㨌
掣
擪
擥
掔
拏
搿
鋞
䧪
膤
槦
樏
髴
蕙
磙
䤱
樔
撥
寪
按摩
摩托
摩擦
揣摩
摩的
观摩
摩挲
摩登
摩卡
摩羯
摩挲
