Bản dịch của từ 摩擦力 trong tiếng Việt

摩擦力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩擦力 (Danh từ)

mó cā lì
01

Lực ma sát

运动物体和另一物体表面相接触时,所产生的阻碍运动的作用力叫摩擦力它的方向和物体运动的方向相反它的大小与物体表面的光滑程度和重量有关

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩擦力

Các từ liên quan

摩切
摩加迪沙
擦亮
擦亮眼睛
力不从愿
力不胜任
摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép