Bản dịch của từ 摩擦焊 trong tiếng Việt

摩擦焊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩擦焊 (Cụm từ)

mó cā hàn
01

Hàn áp lực ma sát; hàn ma sát; hàn bằng ma sát

摩擦焊是一种利用摩擦产生的热量来连接材料的焊接方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩擦焊

hàn

摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép