Bản dịch của từ 摩登 trong tiếng Việt

摩登

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩登 (Tính từ)

mó dēng
01

Hiện đại; kiểu mới; tân thời

指合乎时兴的式样;时髦 (英:modern)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩登

dēng

Các từ liên quan

摩切
摩加迪沙
登丁
登三
登下
登东
摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép