Bản dịch của từ 摩萨德 trong tiếng Việt

摩萨德

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩萨德 (Từ chỉ nơi chốn)

mó sà dé
01

Mossad; Cơ quan tình báo của Israel

摩萨德是以色列的情报机构,负责收集和分析情报,进行反恐和其他安全任务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩萨德

摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép