Bản dịch của từ 摩蟹座 trong tiếng Việt
摩蟹座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
摩蟹座 (Danh từ)
【mó xiè zuò】
01
Sử dụng sai cho 魔羯座
Used erroneously for 魔羯座
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ma Kết (chòm sao, cung hoàng đạo)
摩羯座(黄道带星座)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩蟹座
mó
摩
xiè
蟹
zuò
座
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謨
䭩
橅
擵
摹
谟
糢
么
謩
膜
磨
魹
𠄐
妈
抹
螞
媽
嫲
亇
蚂
孖
庅
榪
攀
搴
撉
擘
搻
㨌
掣
擪
擥
掔
拏
搿
鋞
䧪
膤
槦
樏
髴
蕙
磙
䤱
樔
撥
寪
按摩
摩托
摩擦
揣摩
摩的
观摩
摩挲
摩登
摩卡
摩羯
摩挲
