Bản dịch của từ 摩顶放踵 trong tiếng Việt

摩顶放踵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩顶放踵 (Thành ngữ)

mó dǐng fàng zhǒng
01

Xoa đầu và vuốt gót chân (thành ngữ) — nịnh bợ, bán rẻ bản thân để phục vụ lợi ích của người khác

揉头、揉脚后跟(成语);为了他人的利益而奴役

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hi sinh bản thân vì lợi ích chung

为了大众的利益而疲惫不堪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩顶放踵

dǐng

fàng

zhǒng

摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép