ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摪
Bảng phân tích âm vị 摪
Jiāng
Rướn; như 'rướn cổ'; ngăn; giữ lại
用于阻止或限制某物的流动或移动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép