Bản dịch của từ 摭华损实 trong tiếng Việt
摭华损实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
摭华损实 (Tính từ)
【zhí huá sǔn shí】
01
Lấy hoa bỏ quả; chỉ chú trọng bề ngoài, bỏ qua thực chất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摭华损实
zhí
摭
huá
华
sǔn
损
shí
实
Các từ liên quan
摭华
摭实
摭拦
摭拾
摭溜子
华东
华东师范大学
华丝
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHÍCH】
- Các biến thể:
- 拓, 摕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,庶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
執
躑
䵂
踯
职
犆
郦
殖
淔
䐈
㜼
馽
搜
揨
摄
㧓
捵
抇
擰
攄
挪
搄
㩜
扻
䔨
銨
誛
䋧
厮
銯
嶋
樄
蝂
踁
嘀
獌
摭拾
