Bản dịch của từ 摰 trong tiếng Việt
摰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
摰 (Tính từ)
【niè】
01
Để được thăng tiến
前进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm vỡ
崩溃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để nắm bắt
掌握
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cầm bằng tay
用手抓住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 掣, 𢳊, 𢴸, 𢴷
- Hình thái radical:
- ⿱埶手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨一ノフ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乜
鉨
糱
鑈
錜
囁
㙞
帇
䯅
囓
摄
篞
迠
烲
㒤
澈
揊
䞣
㿭
彻
坼
㥉
㵔
硩
掔
掱
擘
㨇
拜
拏
㧭
搿
攣
拿
揱
挙
殢
㬼
潓
甊
劎
嘵
誺
䜯
辳
魰
㙫
質
