Bản dịch của từ 摳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

kōu
01

Xem chữ '' (cào, móc, lấy ra từng chút một như móc túi) để dễ nhớ.

见“抠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

摳
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
刳, 抠, 挎, 毆
Hình thái radical:
⿰,⺘,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép