ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摳
Bảng phân tích âm vị 摳
Kōu
Xem chữ '抠' (cào, móc, lấy ra từng chút một như móc túi) để dễ nhớ.
见“抠”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép